hiến dâng
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nguyện đem cái quý giá của mình (như cuộc đời, sức lực, tài năng) cho một mục đích, lý tưởng cao cả: Hành động tự nguyện và trọn vẹn, xuất phát từ sự tôn kính hoặc niềm tin sâu sắc, thường hướng đến cộng đồng, tổ quốc, tôn giáo hoặc một giá trị lớn lao.
- Dâng lên, cúng hiến một cách trang trọng: Hành động dâng tặng một vật phẩm có ý nghĩa lên một đối tượng được tôn kính (như thần linh, tổ tiên).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiến dâng trọn đời": Dành toàn bộ cuộc đời cho một mục đích duy nhất, thể hiện sự cam kết tuyệt đối và lâu dài.
- Vị tu sĩ đã hiến dâng trọn đời mình cho đạo pháp.
- "Lời hiến dâng": Lời nói, bài hát hoặc văn bản thể hiện sự tôn kính và dâng hiến.
- Bài thơ là một lời hiến dâng chân thành của tác giả đối với quê hương.
Biến thể và từ gần giống
- Hiến tặng (động từ): Tự nguyện cho, biếu (thường là tiền bạc, tài sản, bộ phận cơ thể) vì mục đích nhân đạo, từ thiện. (Nhấn mạnh vào vật chất hơn "hiến dâng").
- Hiến tặng máu, hiến tặng tài sản cho quỹ từ thiện.
- Cống hiến (động từ): Đóng góp sức lực, tài năng cho sự nghiệp chung. (Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong phạm vi xã hội, tập thể).
- Cống hiến cho sự phát triển của đất nước.
- Phụng dưỡng (động từ): Chăm sóc, nuôi dưỡng (cha mẹ, người trên). (Khác biệt rõ về đối tượng và hành động so với "hiến dâng").
Từ đồng nghĩa
- Dâng hiến: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
- Cúng hiến: Nhấn mạnh nghi thức dâng lễ vật lên thần linh, tổ tiên.
- Tận tụy: Hết lòng, hết sức phục vụ (một công việc, một người nào đó).
Từ trái nghĩa
- Thu vén: Chỉ lo cho lợi ích cá nhân, nhỏ mọn.
- Chiếm đoạt: Lấy về làm của riêng một cách trái phép.